Duy trì đường dẫn luồng khí thông suốt là nền tảng của độ tin cậy máy thổi chân không hoạt động.
-
Mỗi ngày: Kiểm tra bộ lọc không khí để phát hiện bụi bẩn và dị vật. Bộ lọc bị tắc có thể làm giảm lưu lượng khí lên đến 30%, buộc máy thổi phải vận hành quá tải và làm gia tăng mài mòn cơ học. Làm sạch bằng khí nén hoặc bàn chải mềm.
-
Hàng tuần: Kiểm tra màn chắn đầu vào và ống hút để phát hiện vật cản. Ngay cả những nhiễu loạn nhỏ do tắc nghẽn cũng làm giảm áp suất chân không và gây quá tải cho bánh công tác. Dùng vải ẩm lau sạch màn chắn và dung dịch tẩy rửa nhẹ để làm sạch ống hút, đảm bảo lực hút ổn định và hiệu suất năng lượng cao.
Làm mát & Quản lý Nhiệt
Máy thổi chân không sinh ra tải nhiệt đáng kể. Sự tích tụ trên cánh tản nhiệt đóng vai trò chất cách điện, có thể làm tăng nhiệt độ bên trong lên 15–20°C.
-
Thực hành tốt nhất: Làm sạch các khe thông gió và cánh tản nhiệt hàng tuần. Trong môi trường nhiều bụi, tăng tần suất kiểm tra lên mỗi ba ngày một lần. Kiểm tra để đảm bảo quạt làm mát quay tự do mà không phát ra tiếng ồn bất thường nhằm ngăn ngừa hư hỏng sớm của phớt và bạc đạn.
Kiểm tra cơ học & bôi trơn
Độ tin cậy phụ thuộc vào việc bảo trì định kỳ bảo trì phòng ngừa .
-
Bôi trơn: Kiểm tra mức dầu hàng ngày. Sử dụng loại dầu được nhà sản xuất khuyến nghị để duy trì độ bền màng dầu. Lên lịch thay dầu mỗi 500–1.000 giờ hoạt động hoặc theo mùa nhằm điều chỉnh độ nhớt của dầu bôi trơn phù hợp với sự biến đổi nhiệt độ.
-
Các chỉ báo mài mòn: Thực hiện kiểm tra định kỳ hàng tháng ("walk-down") để kiểm tra bánh răng đồng bộ (mài mòn điểm/độ rơ), bạc đạn trục (quay trơn tru) và phớt (rò rỉ dầu). Việc phát hiện sớm thông qua kiểm tra bằng mắt và bằng tai giúp ngăn ngừa hư hỏng nghiêm trọng.
Giám sát hiệu suất & xử lý sự cố
Bảo trì chủ động dựa trên chẩn đoán dựa trên dữ liệu. Sử dụng bảng sau để xác định và khắc phục các sự cố phổ biến:
| Dấu hiệu cảnh báo | Nguyên nhân tiềm ẩn | Hành động Cần thực hiện |
| Tiếng kêu rè rè/kêu gõ | Mài mòn bạc đạn hoặc mất cân bằng bánh công tác | Kiểm tra cơ học ngay lập tức |
| Độ rung cao (>5–7 mm/s) | Sai lệch tâm | Căn chỉnh lại hoặc cân bằng lại |
| Nhiệt độ tăng đột ngột (>80°C) | Ma sát hoặc sự cố làm mát | Kiểm tra cánh tản nhiệt và bôi trơn |
| Lưu lượng khí giảm (>10%) | Bộ lọc/đường ống bị tắc | Làm sạch các đường dẫn |
| Sụt áp suất | Rò rỉ hệ thống | Thực hiện kiểm tra suy giảm áp suất |